green manure
/'gri:nmə'njuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân xanh: Một loại phân bón hữu cơ được tạo ra bằng cách cày lấp (vùi vào đất) các loại cây trồng đang còn tươi xanh, thường là cây họ đậu, để làm giàu dinh dưỡng và cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers often plant clover as a green manure to improve soil fertility. (Nông dân thường trồng cỏ ba lá làm phân xanh để cải thiện độ màu mỡ của đất.)
- Using green manure is an eco-friendly alternative to chemical fertilizers. (Sử dụng phân xanh là một giải pháp thân thiện với môi trường thay thế cho phân bón hóa học.)
- After harvesting the main crop, they sowed a green manure crop to protect the soil. (Sau khi thu hoạch vụ chính, họ gieo một vụ cây phân xanh để bảo vệ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To plow under green manure": cày vùi phân xanh.
- The legume crop was plowed under as green manure before it set seeds. (Cây họ đậu được cày vùi làm phân xanh trước khi nó ra hạt.)
"Green manure cover crop": cây trồng phủ dùng làm phân xanh (nhấn mạnh chức năng phủ đất và cải tạo).
- We use vetch as a green manure cover crop during the winter. (Chúng tôi sử dụng cây đậu tằm làm cây phủ phân xanh trong mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover crop (n): cây trồng phủ (trồng để bảo vệ và cải tạo đất, có thể được dùng làm phân xanh).
- Soil amendment (n): vật liệu cải tạo đất (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phân xanh).
- Compost (n): phân ủ (phân hữu cơ đã được ủ hoai mục, khác với phân xanh được vùi tươi).
Từ đồng nghĩa
- Soil-enriching crop: cây trồng làm giàu đất.
- Green fertilizer: phân bón xanh (cách gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "green manure" vì đây là một danh từ ghép. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ khác như "use", "apply", "plow under").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "green manure").
danh từ
- phân xanh